thương lượng

  1. négocier ; entrer en pourparlers
    • cuộc thương lượng
      négociation; pourparler.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "thương lượng"

thương lượng
Hai doanh nhân thương lượng hợp đồng tại bàn họp.